Realme XT

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 6.1 (Android 9.0 Pie)
Màn hình
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
CPU
CPU
2x 2.3 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9216 x 6912 pixels، 63.7 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Realme XT Giá


Realme XT Thông số chính


Thương hiệu
Realme
Mẫu
Realme XT
Phiên bản
Realme XT
Bí danh
RMX1921، RMX1921L1
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
ColorOS 6.1 (Android 9.0 Pie)
CPU
2x 2.3 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
GPU
Qualcomm Adreno 616
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9216 x 6912 pixels، 63.7 MP
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
183 g، 6.46 oz

Realme XT Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Realme
Môhình
Realme XT
Phiên bản
Realme XT
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • RMX1921
  • RMX1921L1

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.7 mm
  • 6.248 in
Chiều rộng
  • 75.2 mm
  • 2.961 in
Trọng lượng
  • 183 g
  • 6.46 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.339 in
Màu sắc
  • Pearl Blue
  • Pearl White

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9216 x 6912 pixels
  • 63.7 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 26mm
  • Sensor type - ISOCELL PLUS
  • Super Phase Detection
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • Third rear camera - 2MP (depth-sensing)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Fourth rear camera - 2MP (macro)
  • Sensor size - 1/5" (#4)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Samsung S5KGW1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
EIS
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3"
Mô-đun
Sony IMX417

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 162.56 mm
  • 6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.12 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 147.6 mm
  • 5.81 in
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.52 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 6.1 (Android 9.0 Pie)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 616
Tốc độ đồng hồ gpu
610 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Goodix 3.0 (In-display optical fingerprint sensor)
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
3765 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
411 ppi
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Realme XT


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn