Realme X2 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 6.1 (Android 9.0 PieAndroid 10)
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6944 pixels، 64.44 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Realme X2 Pro Giá


Realme X2 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Realme
Mẫu
Realme X2 Pro
Phiên bản
Realme X2 Pro
Bí danh
RMX1931
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
ColorOS 6.1 (Android 9.0 PieAndroid 10)
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6944 pixels، 64.44 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
199 g، 7.02 oz

Realme X2 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Realme
Môhình
Realme X2 Pro
Phiên bản
Realme X2 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
RMX1931

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161 mm
  • 6.339 in
Chiều rộng
  • 75.7 mm
  • 2.98 in
Trọng lượng
  • 199 g
  • 7.02 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
  • Neptune Blue
  • Lunar White
  • Red Brick
  • Cement

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6944 pixels
  • 64.44 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Sensor type - ISOCELL PLUS
  • Super Phase Detection
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Angle of view - 115° (#2)
  • Aperture - f/2.2 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 14 mm (#2)
  • Phase Detection (#2)
  • 720p @ 960 fps (#2)
  • Third rear camera - 13 MP (telephoto)
  • Sensor size - 1/3.4" (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Aperture - f/2.5 (#3)
  • Phase Detection (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 51.6 mm (#3)
  • 5-element lens (#3)
  • 20x hybrid zoom (#3)
  • 2x optical zoom (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor size - 1/5" (#4)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
  • Aperture - f/2.4 (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Samsung S5KGW1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4640 x 3488 pixels
  • 16.18 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/3.1"
Mô-đun
Samsung S5K3P8

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Chiều rộng
  • 67.75 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.56 mm
  • 5.93 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.97 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 6.1 (Android 9.0 PieAndroid 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
675 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1700 MHz (B9)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • LTE B1
  • B3
  • B38
  • B41 - 4x4 MiMO
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 13/Cat 15
  • 4x4 MIMO

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MiMO
  • 256 QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Goodix 3.0 (In-display optical fingerprint sensor)
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Tactile Linear Motor
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
4300 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
3765 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
411 ppi
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Realme X2 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn