Realme X50 5G Master Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
166.88 mm، 6.57 in
CPU
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9248 x 6944 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Realme X50 5G Master Edition Giá


Realme X50 5G Master Edition Thông số chính


Thương hiệu
Realme
Mẫu
Realme X50 5G Master Edition
Phiên bản
Realme X50 5G Master Edition
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
GPU
Qualcomm Adreno 620
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9248 x 6944 pixels، 64.22 MP
Màn hình
166.88 mm، 6.57 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
202 g، 7.13 oz

Realme X50 5G Master Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Realme
Môhình
Realme X50 5G Master Edition
Phiên bản
Realme X50 5G Master Edition
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.8 mm
  • 6.449 in
Chiều rộng
  • 75.8 mm
  • 2.984 in
Trọng lượng
  • 202 g
  • 7.13 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Beige
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9248 x 6944 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • Aperture size - f/2.3 (#2)
  • 5-element lens (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 54 mm (#3)
  • Aperture size - f/2.5 (#3)
  • 5-element lens (#3)
  • 2x optical zoom (#3)
  • 20x hybrid zoom (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Samsung S5KGW1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary front camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 105° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • 5-element lens (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.1"
Mô-đun
Sony IMX471 Exmor RS

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 166.88 mm
  • 6.57 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.48 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 152.18 mm
  • 5.99 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.21 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76
  • 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 620
Tốc độ đồng hồ gpu
625 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • Snapdragon X52 modem

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
3765 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
411 ppi
4300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Realme X50 5G Master Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn