Realme X3 SuperZoom

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
CPU
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6944 pixels، 64.44 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Realme X3 SuperZoom Giá


Realme X3 SuperZoom Thông số chính


Thương hiệu
Realme
Mẫu
Realme X3 SuperZoom
Phiên bản
Realme X3 SuperZoom
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6944 pixels، 64.44 MP
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
399 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
202 g، 7.13 oz

Realme X3 SuperZoom Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Realme
Môhình
Realme X3 SuperZoom
Phiên bản
Realme X3 SuperZoom
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.8 mm
  • 6.449 in
Chiều rộng
  • 75.8 mm
  • 2.984 in
Trọng lượng
  • 202 g
  • 7.13 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Gray-Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6944 pixels
  • 64.44 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.69
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • 60x hybrid zoom
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • Aperture - f/2.3 (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (periscope telephoto)
  • Aperture - f/3.4 (#3)
  • 5x optical zoom (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • 4 cm shooting distance (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Samsung S5KGW1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.5
đặc điểm
  • Secondary front camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Angle of view - 105° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • 5-element lens (#2)
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Sony IMX616

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.64 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
399 ppi
Chiều rộng
  • 68.79 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 152.87 mm
  • 6.02 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.98 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
675 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
3765 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
411 ppi
4300 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Realme X3 SuperZoom


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn