Realme 5G IN

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
166.37 mm، 6.55 in
CPU
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A77، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Realme 5G IN Giá


Realme 5G IN Thông số chính


Thương hiệu
Realme
Mẫu
Realme 5G IN
Phiên bản
Realme X7 Pro 5G IN
Bí danh
X7 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A77، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G77 MC9
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
166.37 mm، 6.55 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
184 g، 6.49 oz

Realme 5G IN Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Realme
Môhình
Realme X7 Pro 5G IN
Phiên bản
Realme X7 Pro 5G IN
Danhmục
Smartphones
Bí danh
X7 Pro

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.8 mm
  • 6.331 in
Chiều rộng
  • 75.2 mm
  • 2.961 in
Trọng lượng
  • 184 g
  • 6.49 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Mystic Black
  • Fantasy

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixxel size - 1.12 µm (#2)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • Aperture size - f/2.25 (#2)
  • 5-element lens (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 15.7 mm (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • 4cm shooting distance (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (mono portrait)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Sony IMX686 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.45

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 166.37 mm
  • 6.55 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.27 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 151.72 mm
  • 5.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.94 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.6 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G77 MC9
Tốc độ đồng hồ gpu
836 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
3765 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
411 ppi
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Realme 5G IN


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn