Realme C31

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
165.61 mm، 6.52 in
CPU
CPU
2x 1.82 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.82 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Realme C31 Giá


Realme C31 Thông số chính


Thương hiệu
Realme
Mẫu
Realme C31
Phiên bản
Realme C31
Bí danh
RMX3501
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
2x 1.82 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.82 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 MC1
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
165.61 mm، 6.52 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
197 g، 6.95 oz

Realme C31 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Realme
Môhình
Realme C31
Phiên bản
Realme C31
Danhmục
Smartphones
Bí danh
RMX3501

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.74 mm
  • 6.486 in
Chiều rộng
  • 76.19 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 197 g
  • 6.95 oz
độ dày
  • 8.43 mm
  • 0.332 in
Màu sắc
  • Dark Green
  • Light Silver

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor size - Galaxycore GC02M (#2)
  • Also available with - OmniVision OV02B10 (#2)
  • Sensor size - 1/5" (#2)
  • Pixel size - 1.75 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Angle of view - 88.8° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 21.88 mm (#2)
  • 3-element lens (#2)
  • Third rear camera - 0.3 MP (mono)
  • Sensor model - Sibike SP0A09 (#3)
  • Also available with - BYD BF20A1 (#3)
  • Sensor size - 1/10" (#3)
  • Pixel size - 2.2 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.8 (#3)
  • Angle of view - 60° (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) -36.14 mm (#3)
  • 2-element lens (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.06"
Mô-đun
Sony IMX258-0AUH5-C

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Also available with - GalaxyCore GC5035
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/5"
Mô-đun
Hynix Hi-556D

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.61 mm
  • 6.52 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 67.96 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 151.02 mm
  • 5.95 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.03 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.82 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.82 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 MC1
Tốc độ đồng hồ gpu
750 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • miniSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
3765 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
411 ppi
4300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Realme C31


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn