Realme C67 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 14
Màn hình
Màn hình
170.69 mm، 6.72 in
CPU
CPU
4x 2.8 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Realme C67 4G Giá


Realme C67 4G Thông số chính


Thương hiệu
Realme
Mẫu
Realme C67 4G
Phiên bản
Realme C67 4G
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 14
CPU
4x 2.8 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Màn hình
170.69 mm، 6.72 in
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
5000 mAh

Realme C67 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Realme
Môhình
Realme C67 4G
Phiên bản
Realme C67 4G
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

độ dày
  • 7.59 mm
  • 0.299 in
Màu sắc
  • Sunny Oasis
  • Black Rock

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 12000 x 9000 pixels
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - OmniVision OV02B1B (#2)
  • Sensor size - 1/5" (#2)
  • Pixel size - 1.75 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Focal length equivalent - 21.6 mm (#2)
  • Angle of view - 89.1° (#2)
  • 3-element lens (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 170.69 mm
  • 6.72 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Chiều rộng
  • 70.04 mm
  • 2.76 in
Chiều cao
  • 155.65 mm
  • 6.13 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 14

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.8 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
1260 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Magnetometer
  • Fingerprint
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
3765 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
411 ppi
4300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Realme C67 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn