QMobile Noir E8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Amigo 3.1 (Android 5.1 Lollipop)
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5632 x 4224 pixels، 23.79 MP
Pin
Pin
3500 mAh

QMobile Noir E8 Giá


QMobile Noir E8 Thông số chính


Thương hiệu
QMobile
Mẫu
QMobile Noir E8
Phiên bản
QMobile Noir E8
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Amigo 3.1 (Android 5.1 Lollipop)
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR G6200
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
5632 x 4224 pixels، 23.79 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
490 ppi
Độ phân giải
1440 x 2560 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
210 g، 7.41 oz

QMobile Noir E8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
QMobile
Môhình
QMobile Noir E8
Phiên bản
QMobile Noir E8
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164 mm
  • 6.457 in
Chiều rộng
  • 82.3 mm
  • 3.24 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.41 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.378 in
Màu sắc
Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5632 x 4224 pixels
  • 23.79 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.122 µm
  • 0.001122 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV23850

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.4

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2560 pixels
Mật độ điểm ảnh
490 ppi
Chiều rộng
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
Chiều cao
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.77 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Amigo 3.1 (Android 5.1 Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR G6200
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1021
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1200 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2700 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
217 ppi
2000 mAh
QMobile Noir LT750
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1200 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
197 ppi
2500 mAh
QMobile Noir J5
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho QMobile Noir E8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn