Posh Mobile Titan HD

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
8x 1.4 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Posh Mobile Titan HD Giá


Posh Mobile Titan HD Thông số chính


Thương hiệu
Posh Mobile
Mẫu
Posh Mobile Titan HD
Phiên bản
Posh Mobile Titan HD
Bí danh
E500A، E500B
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
8x 1.4 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
128 g، 4.52 oz

Posh Mobile Titan HD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Posh Mobile
Môhình
Posh Mobile Titan HD
Phiên bản
Posh Mobile Titan HD
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • E500A
  • E500B

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 141.5 mm
  • 5.571 in
Chiều rộng
  • 70.8 mm
  • 2.787 in
Trọng lượng
  • 128 g
  • 4.52 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu xanh lam
  • Màu vàng
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.136 µm
  • 0.001136 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX135 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.02 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.4 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz (E500A)
  • UMTS 2100 MHz (E500B)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.216 W/kg
Thân máy (usa)
1.484 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2230 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
267 ppi
2400 mAh
Posh Mobile Memo Pro LTE L600
720 x 1280 pixels
LPDDR3
245 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
196 ppi
1800 mAh
Posh Mobile Ultra Max LTE L550
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2700 mAh
240 x 432 pixels
LPDDR2
206 ppi
650 mAh
Posh Mobile Optima LTE L530
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Posh Mobile Titan HD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn