Posh Mobile Volt Max LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
163.58 mm، 6.44 in
CPU
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
6010 mAh

Posh Mobile Volt Max LTE Giá


Posh Mobile Volt Max LTE Thông số chính


Thương hiệu
Posh Mobile
Mẫu
Posh Mobile Volt Max LTE
Phiên bản
Posh Mobile Volt Max LTE L640A
Bí danh
L640A
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP3
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
163.58 mm، 6.44 in
Mật độ điểm ảnh
342 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
6010 mAh
Trọng lượng
230 g، 8.11 oz

Posh Mobile Volt Max LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Posh Mobile
Môhình
Posh Mobile Volt Max LTE L640A
Phiên bản
Posh Mobile Volt Max LTE L640A
Danhmục
Smartphones
Bí danh
L640A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 176 mm
  • 6.929 in
Chiều rộng
  • 89.3 mm
  • 3.516 in
Trọng lượng
  • 230 g
  • 8.11 oz
độ dày
  • 8.1 mm
  • 0.319 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Rose-gold
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 163.58 mm
  • 6.44 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
342 ppi
Chiều rộng
  • 80.19 mm
  • 3.16 in
Chiều cao
  • 142.57 mm
  • 5.61 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.98 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
6010 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.294 W/kg
Thân máy (usa)
0.771 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2230 mAh
Posh Mobile Memo Pro LTE L600
720 x 1280 pixels
LPDDR3
245 ppi
2700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
267 ppi
2400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
196 ppi
1800 mAh
Posh Mobile Ultra Max LTE L550
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2700 mAh
Posh Mobile Optima LTE L530
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
240 x 432 pixels
LPDDR2
206 ppi
650 mAh

Đánh giá của người dùng cho Posh Mobile Volt Max LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn