Philips Xenium W832

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2400 mAh

Philips Xenium W832 Giá


Philips Xenium W832 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips Xenium W832
Phiên bản
Philips Xenium W832
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
GPU
IMG PowerVR SGX531 Ultra
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
2400 mAh
Trọng lượng
170 g، 6.01 oz

Philips Xenium W832 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips Xenium W832
Phiên bản
Philips Xenium W832
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 131 mm
  • 5.157 in
Chiều rộng
  • 67.5 mm
  • 2.657 in
Trọng lượng
  • 170 g
  • 6.01 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.433 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 56.04 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 99.62 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.34 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX531 Ultra
Tốc độ đồng hồ gpu
522 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • GPRS Class B (uses either GPRS or GSM)
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
200 ppi
3300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
4000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
2400 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1700 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
2400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Philips Xenium W832


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn