Philips Sapphire S616

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Philips Sapphire S616 Giá


Philips Sapphire S616 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips Sapphire S616
Phiên bản
Philips Sapphire S616
Bí danh
CTS616GY، CTS616GY/77
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP3
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
154 g، 5.45 oz

Philips Sapphire S616 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips Sapphire S616
Phiên bản
Philips Sapphire S616
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • CTS616GY
  • CTS616GY/77

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152 mm
  • 5.984 in
Chiều rộng
  • 77.9 mm
  • 3.067 in
Trọng lượng
  • 154 g
  • 5.45 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ mở (w)
f/2.8

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.66 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39) (CTS616GY)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40) (CTS616GY)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41) (CTS616GY)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38) (CTS616GY)
  • LTE 1700/2100 MHz (CTS616GY/77)
  • LTE 1900 MHz (CTS616GY/77)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • GSM 850 MHz (CTS616GY/77)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz (CTS616GY)
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz (CTS616GY)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • GPRS Class B (uses either GPRS or GSM)
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
200 ppi
3300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
4000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
2400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
5000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
2400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Philips Sapphire S616


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn