OnePlus 12

Phiên bản
Phiên bản
OnePlus 12
Màn hình
Màn hình
173.23 mm، 6.82 in
CPU
CPU
1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4، 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720، 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Pin
Pin
5400 mAh

OnePlus 12 Giá


OnePlus 12 Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus 12
Phiên bản
OnePlus 12
Bí danh
PJD110
Danh mục
Smartphones
CPU
1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4، 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720، 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
GPU
Qualcomm Adreno 750
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
173.23 mm، 6.82 in
Mật độ điểm ảnh
510 ppi
Độ phân giải
1440 x 3168 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Pin
5400 mAh
Trọng lượng
220 g، 7.76 oz

OnePlus 12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Môhình
OnePlus 12
Phiên bản
OnePlus 12
Danhmục
Smartphones
Bí danh
PJD110

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.3 mm
  • 6.469 in
Chiều rộng
  • 75.8 mm
  • 2.984 in
Trọng lượng
  • 220 g
  • 7.76 oz
độ dày
  • 9.15 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
  • Legend
  • Alpha
  • Burning Red

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.6
đặc điểm
  • Hasselblad technologies
  • Secondary rear camera - 48 MP (ultra-wide)
  • Sensor model - Sony IMX581 (#2)
  • Sensor size - 1/2" (#2)
  • Pixel size - 0.5 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 114° (#2)
  • Focal length equivalent - 14 mm (#2)
  • Third rear camera - 64 MP (periscope telephoto)
  • Sensor size - 1/2" (#3)
  • Aperture size - f/2.6 (#3)
  • Focal length equivalent - 70 mm (#3)
  • 3x optical zoom (#3)
  • 6x hybrid zoom (#3)
  • 120x digital zoom (#3)
  • OIS (#3)
Cảm biến
CMOS BSI+
định dạng cảm biến
1/1.4"
Mô-đun
Sony Lytia LYT-808

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 4928 pixels
  • 32.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 173.23 mm
  • 6.82 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3168 pixels
Mật độ điểm ảnh
510 ppi
Chiều rộng
  • 71.68 mm
  • 2.82 in
Chiều cao
  • 157.7 mm
  • 6.21 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
91.06 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4
  • 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720
  • 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
Tốc độ xung nhịp cpu
3300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 750
Tốc độ đồng hồ gpu
903 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB
  • 1024 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE
  • EV-DO (0.15 Mbit/s , 2.4 Mbit/s )
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.4
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2×2 MIMO
  • 8 Spatial-stream sounding MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • DP Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • X-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity
  • Color temperature sensor

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
PJE110
1264x2780
12 GB, 18 GB
450 PPI
5500 mAh
1240 x 2772 pixels
LPDDR5X
451 ppi
5000 mAh
1440 x 3216 pixels
LPDDR5X
526 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4500 mAh
CPH2409
1080x2412
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
EB2101
1080x2400
6 GB, 12 GB
409 PPI
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho OnePlus 12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn