nubia Z5S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 2.36 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4208 x 3120 pixels، 13.13 MP
Pin
Pin
2300 mAh

nubia Z5S Giá


nubia Z5S Thông số chính


Thương hiệu
nubia
Mẫu
nubia Z5S
Phiên bản
nubia Z5S
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
4x 2.36 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4208 x 3120 pixels، 13.13 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Pin
2300 mAh
Trọng lượng
126 g، 4.44 oz

nubia Z5S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
nubia
Môhình
nubia Z5S
Phiên bản
nubia Z5S
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137.7 mm
  • 5.421 in
Chiều rộng
  • 68.8 mm
  • 2.709 in
Trọng lượng
  • 126 g
  • 4.44 oz
độ dày
  • 7.6 mm
  • 0.299 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4208 x 3120 pixels
  • 13.13 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.115 µm
  • 0.001115 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • 1920x1080p @ 60 fps
  • 1280x720p @ 120 fps
  • Blue filter glass
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1456 pixels
  • 3.77 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IGZO
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.98 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.36 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
578 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • LTE - market dependent

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4200 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3800 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
4500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3450 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho nubia Z5S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn