Nomu M8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5344 x 4016 pixels، 21.46 MP
Pin
Pin
2950 mAh

Nomu M8 Giá


Nomu M8 Thông số chính


Thương hiệu
Nomu
Mẫu
Nomu M8
Phiên bản
Nomu M8
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T860 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
5344 x 4016 pixels، 21.46 MP
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
2950 mAh
Trọng lượng
200 g، 7.05 oz

Nomu M8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nomu
Môhình
Nomu M8
Phiên bản
Nomu M8
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.7 mm
  • 5.933 in
Chiều rộng
  • 74.8 mm
  • 2.945 in
Trọng lượng
  • 200 g
  • 7.05 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Gray
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5344 x 4016 pixels
  • 21.46 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Flash type - Quad LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5344 x 4016 pixels
  • 21.46 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 132.08 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.12 mm
  • 4.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.34 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T860 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2950 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1440 pixels
LPDDR4X
281 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
1080x1920
4 GB
401 PPI
5000 mAh
720x1280
4 GB
313 PPI
3000 mAh
720x1280
4 GB
312 PPI
5200 mAh
720x1280
2 GB
294 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nomu M8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn