nubia X6 TD-LTE 128 GB

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.3 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
CPU
CPU
4x 2.45 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
4250 mAh

nubia X6 TD-LTE 128 GB Giá


nubia X6 TD-LTE 128 GB Thông số chính


Thương hiệu
nubia
Mẫu
nubia X6 TD-LTE 128 GB
Phiên bản
nubia X6 TD-LTE 128 GB
Bí danh
NX601J
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.3 Jelly Bean
CPU
4x 2.45 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
344 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4250 mAh
Trọng lượng
220 g، 7.76 oz

nubia X6 TD-LTE 128 GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
nubia
Môhình
nubia X6 TD-LTE 128 GB
Phiên bản
nubia X6 TD-LTE 128 GB
Danhmục
Smartphones
Bí danh
NX601J

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 179.5 mm
  • 7.067 in
Chiều rộng
  • 89 mm
  • 3.504 in
Trọng lượng
  • 220 g
  • 7.76 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 162.56 mm
  • 6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
344 ppi
Chiều rộng
  • 79.7 mm
  • 3.14 in
Chiều cao
  • 141.68 mm
  • 5.58 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.91 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.3 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.45 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2450 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
578 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
  • 1xEV-DO Rel. 0
  • 1xEV-DO Rev. A
  • 1xRTT
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4250 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4200 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
4500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3450 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho nubia X6 TD-LTE 128 GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn