Nomi Infinity X1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Nomi Infinity X1 Giá


Nomi Infinity X1 Thông số chính


Thương hiệu
Nomi
Mẫu
Nomi Infinity X1
Phiên bản
Nomi i5710 Infinity X1
Bí danh
i5710
Danh mục
Smartphones
Giá
150
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
138 g، 4.87 oz

Nomi Infinity X1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nomi
Môhình
Nomi i5710 Infinity X1
Phiên bản
Nomi i5710 Infinity X1
Danhmục
Smartphones
Bí danh
i5710

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.2 mm
  • 6.071 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.913 in
Trọng lượng
  • 138 g
  • 4.87 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
  • Gray
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
Dual LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
Dual LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 129.5 mm
  • 5.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.72 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
Nomi i5013 Evo M2 Pro
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2050 mAh
Nomi i5730 Infinity
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2970 mAh
Nomi i5001 Evo M3
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
Nomi i6030 Note X
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
3300 mAh
Nomi i5014 Evo M4
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2050 mAh
Nomi i5510 Space M
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
Nomi i5032 Evo X2
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nomi Infinity X1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn