nubia N3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
Màn hình
Màn hình
152.65 mm، 6.01 in
CPU
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
5000 mAh

nubia N3 Giá


nubia N3 Thông số chính


Thương hiệu
nubia
Mẫu
nubia N3
Phiên bản
nubia N3
Bí danh
NX608J
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
152.65 mm، 6.01 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2160 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
190 g، 6.7 oz

nubia N3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
nubia
Môhình
nubia N3
Phiên bản
nubia N3
Danhmục
Smartphones
Bí danh
NX608J

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.8 mm
  • 6.252 in
Chiều rộng
  • 75.61 mm
  • 2.977 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 8.45 mm
  • 0.333 in
Màu sắc
  • Đen
  • Champagne
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Secondary rear camera - 5 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
JDI IPS
đường chéo
  • 152.65 mm
  • 6.01 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2160 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.27 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 136.54 mm
  • 5.38 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.88 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
4500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3800 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4600 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3450 mAh

Đánh giá của người dùng cho nubia N3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn