nubia Z20

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
163.07 mm، 6.42 in
CPU
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4000 mAh

nubia Z20 Giá


nubia Z20 Thông số chính


Thương hiệu
nubia
Mẫu
nubia Z20
Phiên bản
nubia Z20
Bí danh
NX627J
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
163.07 mm، 6.42 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB، 512 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
186 g، 6.56 oz

nubia Z20 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
nubia
Môhình
nubia Z20
Phiên bản
nubia Z20
Danhmục
Smartphones
Bí danh
NX627J

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.63 mm
  • 6.245 in
Chiều rộng
  • 75.26 mm
  • 2.963 in
Trọng lượng
  • 186 g
  • 6.56 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Sapphire crystal glass lens cover
  • Secondary rear camera - 16 MP (ulra-wide angle)
  • Angle of view - 122.2° (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (telephoto)
  • 3x Optical zoom (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX586 Exmor RS

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 163.07 mm
  • 6.42 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.33 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 148.06 mm
  • 5.83 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.02 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
675 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
4500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3800 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3450 mAh

Đánh giá của người dùng cho nubia Z20


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn