nubia Red Magic 5S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Red Magic OS (Android 10)
Màn hình
Màn hình
168.91 mm، 6.65 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9248 x 6920 pixels، 64 MP
Pin
Pin
4500 mAh

nubia Red Magic 5S Giá


nubia Red Magic 5S Thông số chính


Thương hiệu
nubia
Mẫu
nubia Red Magic 5S
Phiên bản
nubia Red Magic 5S
Bí danh
Red Magic5S، NX659J
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Red Magic OS (Android 10)
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
9248 x 6920 pixels، 64 MP
Màn hình
168.91 mm، 6.65 in
Mật độ điểm ảnh
388 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
218 g، 7.69 oz

nubia Red Magic 5S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
nubia
Môhình
nubia Red Magic 5S
Phiên bản
nubia Red Magic 5S
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Red Magic5S
  • NX659J

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 168.56 mm
  • 6.636 in
Chiều rộng
  • 77.2 mm
  • 3.039 in
Trọng lượng
  • 218 g
  • 7.69 oz
độ dày
  • 9.75 mm
  • 0.384 in
Màu sắc
Frozen Silver Wing

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9248 x 6920 pixels
  • 64 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • NeoVision Image Engine
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Autofocus (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Sony IMX686

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4032 x 3120 pixels
  • 12.58 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 2 µm
  • 0.002000 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 168.91 mm
  • 6.65 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
388 ppi
Chiều rộng
  • 70.78 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 153.36 mm
  • 6.04 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.69 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Red Magic OS (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
587 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
4500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3800 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3450 mAh

Đánh giá của người dùng cho nubia Red Magic 5S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn