nubia Z40S Pro 80W

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
5000 mAh

nubia Z40S Pro 80W Giá


nubia Z40S Pro 80W Thông số chính


Thương hiệu
nubia
Mẫu
nubia Z40S Pro 80W
Phiên bản
nubia Z40S Pro 80W
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
205 g، 7.23 oz

nubia Z40S Pro 80W Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
nubia
Môhình
nubia Z40S Pro 80W
Phiên bản
nubia Z40S Pro 80W
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.27 mm
  • 6.349 in
Chiều rộng
  • 73.95 mm
  • 2.911 in
Trọng lượng
  • 205 g
  • 7.23 oz
độ dày
  • 8.05 mm
  • 0.317 in
Màu sắc
  • Magic Green
  • Night Sea
  • Spirit Cage Edition

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 3160 pixels
  • 24.27 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.6
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 50 MP (ultra-wide-angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 116° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 14 mm (#2)
  • 2 cm macro shooting distance (#2)
  • 8K macro video recording (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (periscope telephoto)
  • Sensor model - OmniVision OV08A10 (3)
  • Sensor type - PureCel Plus-S (#3)
  • Sensor size - 1/4.4" (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 125 mm (#3)
  • OIS (#4)
  • 5x optical zoom (#4)
  • Flicker sensor
  • 6-LED flashlight
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Sony IMX787

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.36 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3190 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display optical fingerprint sensor
  • X-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4200 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
4500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3450 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho nubia Z40S Pro 80W


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn