nubia Red Magic 8S Pro+

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Red Magic OS 8.0 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
CPU
CPU
1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Pin
Pin
5000 mAh

nubia Red Magic 8S Pro+ Giá


nubia Red Magic 8S Pro+ Thông số chính


Thương hiệu
nubia
Mẫu
nubia Red Magic 8S Pro+
Phiên bản
nubia Red Magic 8S Pro+
Bí danh
Red Magic8S Pro+
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Red Magic OS 8.0 (Android 13)
CPU
1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
400 ppi
Độ phân giải
1116 x 2480 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
230 g، 8.11 oz

nubia Red Magic 8S Pro+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
nubia
Môhình
nubia Red Magic 8S Pro+
Phiên bản
nubia Red Magic 8S Pro+
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Red Magic8S Pro+

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.98 mm
  • 6.456 in
Chiều rộng
  • 76.35 mm
  • 3.006 in
Trọng lượng
  • 230 g
  • 8.11 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Dark Knight
  • Deuterium Blade Transparent Edition
  • Frozen Silver Wing

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6120 pixels
  • 50.12 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 13 mm (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung GN5

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đặc điểm
Under Display Camera (UDC)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 172.72 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1116 x 2480 pixels
Mật độ điểm ảnh
400 ppi
Chiều rộng
  • 70.88 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 157.51 mm
  • 6.2 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.46 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Red Magic OS 8.0 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.0 GHz ARM Cortex-A710
Tốc độ xung nhịp cpu
3200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB
  • 1024 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor - 7th generation
  • Dual X-axis linear motors with 4D algorithm
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4200 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
4500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3450 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho nubia Red Magic 8S Pro+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn