Obi Fox S453

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Pin
Pin
1600 mAh

Obi Fox S453 Giá


Obi Fox S453 Thông số chính


Thương hiệu
Obi
Mẫu
Obi Fox S453
Phiên bản
Obi Fox S453
Danh mục
Smartphones
Giá
211
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
218 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1600 mAh
Trọng lượng
118 g، 4.16 oz

Obi Fox S453 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Obi
Môhình
Obi Fox S453
Phiên bản
Obi Fox S453
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 131.7 mm
  • 5.185 in
Chiều rộng
  • 64 mm
  • 2.52 in
Trọng lượng
  • 118 g
  • 4.16 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.75 µm
  • 0.001750 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
Interpolated resolution - 5 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
GalaxyCore GC2155

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
218 ppi
Chiều rộng
  • 56 mm
  • 2.2 in
Chiều cao
  • 99.64 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.42 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.576 W/kg
Thân máy (usa)
0.505 W/kg
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1400 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
200 ppi
2400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
196 ppi
1800 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
196 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1800 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Obi Fox S453


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn