NUU Mobile Z8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2650 mAh

NUU Mobile Z8 Giá


NUU Mobile Z8 Thông số chính


Thương hiệu
NUU Mobile
Mẫu
NUU Mobile Z8
Phiên bản
NUU Mobile Z8
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T760 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Pin
2650 mAh
Trọng lượng
146 g، 5.15 oz

NUU Mobile Z8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NUU Mobile
Môhình
NUU Mobile Z8
Phiên bản
NUU Mobile Z8
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152.9 mm
  • 6.02 in
Chiều rộng
  • 76.45 mm
  • 3.01 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.15 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Sony lens
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.57 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-T760 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2650 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.39 W/kg
Thân máy (usa)
0.49 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
403 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1300 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR4X
282 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2150 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho NUU Mobile Z8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn