Motorola Motosmart Me

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 2.3.x Gingerbread
Màn hình
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
CPU
CPU
ARM11
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
149.504 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Motorola Motosmart Me Giá


Motorola Motosmart Me Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Motosmart Me
Phiên bản
Motorola Motosmart Me
Bí danh
XT303
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 2.3.x Gingerbread
CPU
ARM11
GPU
IMG PowerVR SGX531
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
180 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
149.504 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
107 g، 3.77 oz

Motorola Motosmart Me Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola Motosmart Me
Phiên bản
Motorola Motosmart Me
Danhmục
Smartphones
Bí danh
XT303

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 110 mm
  • 4.331 in
Chiều rộng
  • 59.4 mm
  • 2.339 in
Trọng lượng
  • 107 g
  • 3.77 oz
độ dày
  • 11.9 mm
  • 0.469 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 81.28 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
180 ppi
Chiều rộng
  • 45.09 mm
  • 1.78 in
Chiều cao
  • 67.63 mm
  • 2.66 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.82 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 2.3.x Gingerbread

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM11
Tốc độ xung nhịp cpu
650 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX531
Tốc độ đồng hồ gpu
281 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
149.504 MB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Motosmart Me


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn