Motorola ATRIX TV

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.0.x Ice Cream Sandwich
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
RAM
RAM
LPDDR
Lưu trữ
Lưu trữ
149.504 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
1700 mAh

Motorola ATRIX TV Giá


Motorola ATRIX TV Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola ATRIX TV
Phiên bản
Motorola ATRIX TV
Bí danh
XT687
Danh mục
Smartphones
Giá
485
Hệ điều hành
Android 4.0.x Ice Cream Sandwich
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
LPDDR
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
149.504 MB
Pin
1700 mAh
Trọng lượng
129 g، 4.58 oz

Motorola ATRIX TV Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola ATRIX TV
Phiên bản
Motorola ATRIX TV
Danhmục
Smartphones
Bí danh
XT687

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 119.8 mm
  • 4.717 in
Chiều rộng
  • 60.5 mm
  • 2.382 in
Trọng lượng
  • 129 g
  • 4.58 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 49.78 mm
  • 1.96 in
Chiều cao
  • 88.57 mm
  • 3.49 in
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.03 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.0.x Ice Cream Sandwich

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Tốc độ đồng hồ gpu
245 MHz

RAM

Loại
LPDDR
Tốc độ xung nhịp
200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
149.504 MB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1700 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola ATRIX TV


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn