Motorola DEFY XT

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 2.3.7 Gingerbread
Màn hình
Màn hình
93.98 mm، 3.7 in
CPU
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
RAM
RAM
LPDDR
Lưu trữ
Lưu trữ
1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1650 mAh

Motorola DEFY XT Giá


Motorola DEFY XT Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola DEFY XT
Phiên bản
Motorola DEFY XT
Bí danh
XT556، XT557
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 2.3.7 Gingerbread
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
LPDDR
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
93.98 mm، 3.7 in
Mật độ điểm ảnh
265 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
1 GB
Pin
1650 mAh
Trọng lượng
130 g، 4.59 oz

Motorola DEFY XT Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola DEFY XT
Phiên bản
Motorola DEFY XT
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • XT556
  • XT557

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 115 mm
  • 4.528 in
Chiều rộng
  • 58.5 mm
  • 2.303 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.472 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 840 x 480 pixels
  • 0.4 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 93.98 mm
  • 3.7 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
265 ppi
Chiều rộng
  • 46.05 mm
  • 1.81 in
Chiều cao
  • 81.93 mm
  • 3.23 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.26 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 2.3.7 Gingerbread

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Tốc độ đồng hồ gpu
245 MHz

RAM

Loại
LPDDR
Tốc độ xung nhịp
200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
1 GB

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
Dữ liệu di động sim
EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1650 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola DEFY XT


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn