Motorola Electrify 2

Phiên bản
Phiên bản
Motorola Electrify 2
Màn hình
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
1780 mAh

Motorola Electrify 2 Giá


Motorola Electrify 2 Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Electrify 2
Phiên bản
Motorola Electrify 2
Bí danh
Yangtze، Electrify II، XT881
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
GPU
IMG PowerVR SGX540
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1780 mAh
Trọng lượng
130 g، 4.59 oz

Motorola Electrify 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola Electrify 2
Phiên bản
Motorola Electrify 2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Yangtze
  • Electrify II
  • XT881

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 128.5 mm
  • 5.059 in
Chiều rộng
  • 65.8 mm
  • 2.591 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 109.22 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Chiều rộng
  • 53.55 mm
  • 2.11 in
Chiều cao
  • 95.19 mm
  • 3.75 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.48 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX540
Tốc độ đồng hồ gpu
304 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 14.4 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
1780 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • S-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Electrify 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn