Motorola DROID Mini

Phiên bản
Phiên bản
Motorola DROID Mini
Màn hình
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
CPU
CPU
2x 1.7 GHz Krait 300
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3648 x 2736 pixels، 9.98 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Motorola DROID Mini Giá


Motorola DROID Mini Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola DROID Mini
Phiên bản
Motorola DROID Mini
Bí danh
XT-1030
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 1.7 GHz Krait 300
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3648 x 2736 pixels، 9.98 MP
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
342 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
130 g، 4.59 oz

Motorola DROID Mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola DROID Mini
Phiên bản
Motorola DROID Mini
Danhmục
Smartphones
Bí danh
XT-1030

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 121.3 mm
  • 4.776 in
Chiều rộng
  • 61.3 mm
  • 2.413 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3648 x 2736 pixels
  • 9.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
2 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 109.22 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
342 ppi
Chiều rộng
  • 53.55 mm
  • 2.11 in
Chiều cao
  • 95.19 mm
  • 3.75 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.77 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.7 GHz Krait 300
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
500 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 1700/2100 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • S-GPS
  • GLONASS
  • E911

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Magnetometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.02 W/kg
Thân máy (usa)
0.53 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola DROID Mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn