Motorola Moto Z 2018

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1.1 Nougat
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 2.45 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 280)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
2730 mAh

Motorola Moto Z 2018 Giá


Motorola Moto Z 2018 Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Moto Z 2018
Phiên bản
Motorola Moto Z 2018
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1.1 Nougat
CPU
4x 2.45 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 280)
GPU
Qualcomm Adreno 540
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
534 ppi
Độ phân giải
1440 x 2560 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
2730 mAh
Trọng lượng
143 g، 5.04 oz

Motorola Moto Z 2018 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola Moto Z 2018
Phiên bản
Motorola Moto Z 2018
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.8 mm
  • 6.134 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 143 g
  • 5.04 oz
độ dày
  • 6.1 mm
  • 0.24 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.23 µm
  • 0.001230 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Color Correlated Temperature (CCT) dual flash
  • 720p @ 120 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP (monochrome)
  • Sensor model - Sony IMX386 Exmor RS (#2)
  • Sensor type - CMOS (#2)
  • Sensor size - 4.96 x 3.72 mm (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX386 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.421 µm
  • 0.001421 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • 1080p @ 60 fps
  • 720p @ 120 fps
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
Mô-đun
OmniVision OV5695

Màn hình

Loại
P-OLED
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2560 pixels
Mật độ điểm ảnh
534 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.66 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1.1 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.45 GHz ARM Cortex-A75
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 280)
Tốc độ xung nhịp cpu
2450 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 540
Tốc độ đồng hồ gpu
710 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 800 MHz (B18)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 1900 MHz (B25)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2730 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1035
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Moto Z 2018


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn