Motorola Moto G Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Motorola Moto G Pro Giá


Motorola Moto G Pro Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Moto G Pro
Phiên bản
Motorola Moto G Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
397 ppi
Độ phân giải
1080 x 2300 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
192 g، 6.77 oz

Motorola Moto G Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola Moto G Pro
Phiên bản
Motorola Moto G Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.55 mm
  • 6.242 in
Chiều rộng
  • 75.8 mm
  • 2.984 in
Trọng lượng
  • 192 g
  • 6.77 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
Mystic Indigo

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 µm (4-in-1 pixel binning)
  • 1080p @ 120 fps
  • Secondary rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Pixel size - 1.75 µm (#2)
  • Third rear camera - 16 MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 117° (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • TOF (Time Of Flight) 3D camera

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 162.56 mm
  • 6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2300 pixels
Mật độ điểm ảnh
397 ppi
Chiều rộng
  • 69.09 mm
  • 2.72 in
Chiều cao
  • 147.15 mm
  • 5.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.87 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B14)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B29)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE-FDD B30
  • LTE-FDD B71
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • CDMA BC10
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • LTE Cat 13 DL/Cat 5 UL

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo
  • LTEPP
  • SUPL

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.9 W/kg
Thân máy (eu)
1.72 W/kg
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Moto G Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn