Motorola Moto G60

Phiên bản
Phiên bản
Motorola Moto G60
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
2x 2.3 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 470)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
108 MP,
Pin
Pin
6000 mAh

Motorola Moto G60 Giá


Motorola Moto G60 Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Moto G60
Phiên bản
Motorola Moto G60
Bí danh
PANB0001IN، PANB0013IN، PANB0015IN
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 2.3 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 470)
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
108 MP,
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
396 ppi
Độ phân giải
1080 x 2460 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
6000 mAh
Trọng lượng
220 g، 7.76 oz

Motorola Moto G60 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola Moto G60
Phiên bản
Motorola Moto G60
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • PANB0001IN
  • PANB0013IN
  • PANB0015IN

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 169.613 mm
  • 6.678 in
Chiều rộng
  • 75.88 mm
  • 2.987 in
Trọng lượng
  • 220 g
  • 7.76 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.378 in
Màu sắc
  • Frosted Champagne
  • Dynamic Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle and macro vision)
  • Angle of view - 117° (#2)
  • Sensor size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6592 x 5480 pixels
  • 36.12 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2460 pixels
Mật độ điểm ảnh
396 ppi
Chiều rộng
  • 69.23 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 157.68 mm
  • 6.21 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.09 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 470)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 618
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • LTEPP
  • SUPL

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Moto G60


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn