Motorola Edge S30

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
CPU
CPU
1x 2.99 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
108 MP,
Pin
Pin
5000 mAh

Motorola Edge S30 Giá


Motorola Edge S30 Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Edge S30
Phiên bản
Motorola Edge S30
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
1x 2.99 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
108 MP,
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2460 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
202 g، 7.13 oz

Motorola Edge S30 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola Edge S30
Phiên bản
Motorola Edge S30
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 168.08 mm
  • 6.617 in
Chiều rộng
  • 75.53 mm
  • 2.974 in
Trọng lượng
  • 202 g
  • 7.13 oz
độ dày
  • 8.89 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Glacier Blue
  • Phantom Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.99
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 121˚ (#2)
  • Autofocus (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - OmniVision OV02B1B (#3)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.52"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 172.72 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2460 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.43 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 158.15 mm
  • 6.23 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.77 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.99 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
Tốc độ xung nhịp cpu
2990 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • LTEPP
  • SUPL

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Edge S30


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn