Motorola Razr 40

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
175.26 mm، 6.9 in
CPU
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.36 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Motorola Razr 40 Giá


Motorola Razr 40 Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Razr 40
Phiên bản
Motorola Razr 40
Bí danh
Razr
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.36 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 644
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
175.26 mm، 6.9 in
Mật độ điểm ảnh
413 ppi
Độ phân giải
1080 x 2640 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
188 g، 6.65 oz

Motorola Razr 40 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola Razr 40
Phiên bản
Motorola Razr 40
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Razr

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 170.83 mm
  • 6.726 in
Chiều rộng
  • 73.95 mm
  • 2.911 in
Trọng lượng
  • 188 g
  • 6.65 oz
độ dày
  • 7.35 mm
  • 0.289 in
Màu sắc
  • Sage Green Summer Lilac
  • Vanilla Cream

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide and macro)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.45
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
pOLED
đường chéo
  • 175.26 mm
  • 6.9 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2640 pixels
Mật độ điểm ảnh
413 ppi
Chiều rộng
  • 66.36 mm
  • 2.61 in
Chiều cao
  • 162.21 mm
  • 6.39 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.48 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.36 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 644
Tốc độ đồng hồ gpu
443 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B14)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 700 MHz (B29)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • 5G-FDD 600 MHz (n71)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n25)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galielo
  • LTEPP
  • SUPL

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Razr 40


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn