Nokia Lumia 1320 LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8 Black
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
2x 1.7 GHz Krait 300
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
3400 mAh

Nokia Lumia 1320 LTE Giá


Nokia Lumia 1320 LTE Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Lumia 1320 LTE
Phiên bản
Nokia Lumia 1320 LTE
Bí danh
RM-994، RM-995
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8 Black
CPU
2x 1.7 GHz Krait 300
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
3400 mAh
Trọng lượng
220 g، 7.76 oz

Nokia Lumia 1320 LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia Lumia 1320 LTE
Phiên bản
Nokia Lumia 1320 LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • RM-994
  • RM-995

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.25 mm
  • 6.467 in
Chiều rộng
  • 85.9 mm
  • 3.382 in
Trọng lượng
  • 220 g
  • 7.76 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.386 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu đỏ
  • Màu vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.417 µm
  • 0.001417 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
Chiều cao
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.57 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8 Black

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.7 GHz Krait 300
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class B (uses either EDGE or GSM)
  • GPRS Class B (uses either GPRS or GSM)
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • S-GPS
  • GLONASS
  • Wi-Fi
  • Cell ID

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.47 W/kg
đầu (eu)
0.46 W/kg
Thân máy (usa)
0.29 W/kg
Thân máy (eu)
0.44 W/kg
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia Lumia 1320 LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn