Nokia Asha 230

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Nokia Asha software platform 1.1.1
Màn hình
Màn hình
71.12 mm، 2.8 in
CPU
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1280 x 960 pixels، 1.23 MP
Pin
Pin
1020 mAh

Nokia Asha 230 Giá


Nokia Asha 230 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Asha 230
Phiên bản
Nokia Asha 230
Bí danh
RM-986، RM-987
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Nokia Asha software platform 1.1.1
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
GPU
Qualcomm Adreno 203
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
1280 x 960 pixels، 1.23 MP
Màn hình
71.12 mm، 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 ppi
Độ phân giải
240 x 320 pixels
Lưu trữ
256 MB
Pin
1020 mAh
Trọng lượng
89 g، 3.15 oz

Nokia Asha 230 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia Asha 230
Phiên bản
Nokia Asha 230
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • RM-986
  • RM-987

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 99.5 mm
  • 3.917 in
Chiều rộng
  • 58.6 mm
  • 2.307 in
Trọng lượng
  • 89 g
  • 3.15 oz
độ dày
  • 13.2 mm
  • 0.52 in
Màu sắc
  • Màu vàng
  • Màu đỏ
  • Đen
  • Màu trắng
  • Cyan
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1280 x 960 pixels
  • 1.23 MP
độ phân giải video
  • 320 x 240 pixels
  • 0.08 MP
độ mở (w)
f/2.8

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 71.12 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
143 ppi
Chiều rộng
  • 42.67 mm
  • 1.68 in
Chiều cao
  • 56.9 mm
  • 2.24 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
41.77 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Nokia Asha software platform 1.1.1

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 203
Tốc độ đồng hồ gpu
320 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
300 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
256 MB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1020 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.67 W/kg
đầu (eu)
1.07 W/kg
Thân máy (usa)
0.59 W/kg
Thân máy (eu)
0.77 W/kg
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia Asha 230


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn