Nokia Asha 502

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Nokia Asha software platform 1.1
Màn hình
Màn hình
76.2 mm، 3 in
Trọng lượng
Trọng lượng
100 g، 3.53 oz
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1010 mAh

Nokia Asha 502 Giá


Nokia Asha 502 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Asha 502
Phiên bản
Nokia Asha 502
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Nokia Asha software platform 1.1
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
76.2 mm، 3 in
Mật độ điểm ảnh
133 ppi
Độ phân giải
240 x 320 pixels
Pin
1010 mAh
Trọng lượng
100 g، 3.53 oz

Nokia Asha 502 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia Asha 502
Phiên bản
Nokia Asha 502
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 99.6 mm
  • 3.921 in
Chiều rộng
  • 59.5 mm
  • 2.343 in
Trọng lượng
  • 100 g
  • 3.53 oz
độ dày
  • 11.1 mm
  • 0.437 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 320 x 240 pixels
  • 0.08 MP
Kích thước pixel
  • 1.417 µm
  • 0.001417 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 76.2 mm
  • 3 in
độ phân giải (h x w)
240 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
133 ppi
Chiều rộng
  • 45.72 mm
  • 1.8 in
Chiều cao
  • 60.96 mm
  • 2.4 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
47.18 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Nokia Asha software platform 1.1

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1010 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • Wi-Fi
  • Cell ID

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia Asha 502


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn