Nokia 8110 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Kai OS
Màn hình
Màn hình
62.23 mm، 2.45 in
CPU
CPU
2x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Nokia 8110 4G Giá


Nokia 8110 4G Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia 8110 4G
Phiên bản
Nokia 8110 4G
Bí danh
8110 LTE، TA-1071
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Kai OS
CPU
2x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
62.23 mm، 2.45 in
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
240 x 320 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
117 g، 4.13 oz

Nokia 8110 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia 8110 4G
Phiên bản
Nokia 8110 4G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • 8110 LTE
  • TA-1071

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 133.45 mm
  • 5.254 in
Chiều rộng
  • 49.3 mm
  • 1.941 in
Trọng lượng
  • 117 g
  • 4.13 oz
độ dày
  • 14.9 mm
  • 0.587 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 62.23 mm
  • 2.45 in
độ phân giải (h x w)
240 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Chiều rộng
  • 37.34 mm
  • 1.47 in
Chiều cao
  • 49.78 mm
  • 1.96 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
28.34 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Kai OS

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
385 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.16 W/kg
đầu (eu)
0.952 W/kg
Thân máy (usa)
1.18 W/kg
Thân máy (eu)
1.482 W/kg
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia 8110 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn