Nokia 3.2

Phiên bản
Phiên bản
Nokia 3.2
Màn hình
Màn hình
159 mm، 6.26 in
CPU
CPU
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Nokia 3.2 Giá


Nokia 3.2 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia 3.2
Phiên bản
Nokia 3.2
Bí danh
TA-1156، TA-1159، TA-1164
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 504
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
159 mm، 6.26 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1520 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
181 g، 6.38 oz

Nokia 3.2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia 3.2
Phiên bản
Nokia 3.2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • TA-1156
  • TA-1159
  • TA-1164

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.44 mm
  • 6.277 in
Chiều rộng
  • 76.24 mm
  • 3.002 in
Trọng lượng
  • 181 g
  • 6.38 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.339 in
Màu sắc
  • Đen
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
a-Si TFT
đường chéo
  • 159 mm
  • 6.26 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1520 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 68.07 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 143.7 mm
  • 5.66 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.73 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1950 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 504
Tốc độ đồng hồ gpu
320 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint - 32 GB version only
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.24 W/kg
Thân máy (eu)
1.63 W/kg
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia 3.2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn