Nokia 3 V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
159 mm، 6.26 in
CPU
CPU
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Nokia 3 V Giá


Nokia 3 V Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia 3 V
Phiên bản
Nokia 3 V
Bí danh
3V
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 504
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
159 mm، 6.26 in
Mật độ điểm ảnh
257 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
188 g، 6.65 oz

Nokia 3 V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia 3 V
Phiên bản
Nokia 3 V
Danhmục
Smartphones
Bí danh
3V

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.24 mm
  • 6.348 in
Chiều rộng
  • 76.24 mm
  • 3.002 in
Trọng lượng
  • 188 g
  • 6.65 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.358 in
Màu sắc
Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Pixel size - 1.12 µm
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 159 mm
  • 6.26 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
257 ppi
Chiều rộng
  • 71.11 mm
  • 2.8 in
Chiều cao
  • 142.22 mm
  • 5.6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.53 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1950 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 504
Tốc độ đồng hồ gpu
320 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia 3 V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn