Nokia G11

Phiên bản
Phiên bản
Nokia G11
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
5050 mAh

Nokia G11 Giá


Nokia G11 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia G11
Phiên bản
Nokia G11
Bí danh
TA-1401
Danh mục
Smartphones
Giá
799
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MP1
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
5050 mAh
Trọng lượng
164 g، 5.81 oz

Nokia G11 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia G11
Phiên bản
Nokia G11
Danhmục
Smartphones
Bí danh
TA-1401

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.6 mm
  • 6.48 in
Chiều rộng
  • 75.9 mm
  • 2.988 in
Trọng lượng
  • 164 g
  • 5.81 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Charcoal
  • Băng giá

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Chiều rộng
  • 67.75 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.56 mm
  • 5.93 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.91 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5050 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.47 W/kg
Thân máy (eu)
1.1 W/kg
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia G11


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn