Noa N7

Phiên bản
Phiên bản
Noa N7
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5376 x 3024 pixels، 16.26 MP
Pin
Pin
3300 mAh

Noa N7 Giá


Noa N7 Thông số chính


Thương hiệu
Noa
Mẫu
Noa N7
Phiên bản
Noa N7
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T860 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
5376 x 3024 pixels، 16.26 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3300 mAh
Trọng lượng
175 g، 6.17 oz

Noa N7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Noa
Môhình
Noa N7
Phiên bản
Noa N7
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153 mm
  • 6.024 in
Chiều rộng
  • 72.2 mm
  • 2.843 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5376 x 3024 pixels
  • 16.26 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.97 µm
  • 0.000970 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 16 MP
  • Sensor model - Sony IMX298 Exmor RS (#2)
  • Sensor type - CMOS (#2)
  • Sensor size - 5.215 x 3.92 mm (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX298 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5376 x 3024 pixels
  • 16.26 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 129.5 mm
  • 5.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.15 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T860 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
520 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Fingerprint
480 x 960 pixels
LPDDR3
215 ppi
2200 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2350 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3850 mAh

Đánh giá của người dùng cho Noa N7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn