MyPhone Hammer Blade 2 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
145.29 mm، 5.72 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3900 mAh

MyPhone Hammer Blade 2 Pro Giá


MyPhone Hammer Blade 2 Pro Thông số chính


Thương hiệu
MyPhone
Mẫu
MyPhone Hammer Blade 2 Pro
Phiên bản
MyPhone Hammer Blade 2 Pro
Bí danh
Hammer Blade2 Pro
Danh mục
Smartphones
Giá
127
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
145.29 mm، 5.72 in
Mật độ điểm ảnh
281 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
3900 mAh
Trọng lượng
228 g، 8.04 oz

MyPhone Hammer Blade 2 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MyPhone
Môhình
MyPhone Hammer Blade 2 Pro
Phiên bản
MyPhone Hammer Blade 2 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Hammer Blade2 Pro

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157 mm
  • 6.181 in
Chiều rộng
  • 75.5 mm
  • 2.972 in
Trọng lượng
  • 228 g
  • 8.04 oz
độ dày
  • 10.9 mm
  • 0.429 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.029 µm
  • 0.001029 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3P3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.124 µm
  • 0.001124 mm
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
GalaxyCore GC8024

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 145.29 mm
  • 5.72 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
281 ppi
Chiều rộng
  • 64.97 mm
  • 2.56 in
Chiều cao
  • 129.95 mm
  • 5.12 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.46 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3900 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
199 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2950 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho MyPhone Hammer Blade 2 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn