Micromax Bolt A082

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Pin
Pin
1700 mAh

Micromax Bolt A082 Giá


Micromax Bolt A082 Thông số chính


Thương hiệu
Micromax
Mẫu
Micromax Bolt A082
Phiên bản
Micromax Bolt A082
Danh mục
Smartphones
Giá
845
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1700 mAh
Trọng lượng
136 g، 4.8 oz

Micromax Bolt A082 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Micromax
Môhình
Micromax Bolt A082
Phiên bản
Micromax Bolt A082
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 136 g
  • 4.8 oz
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 864 x 480 pixels
  • 0.41 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1700 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.244 W/kg
Thân máy (usa)
0.239 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh
Micromax Bolt Q3001
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2730 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Micromax Bolt A082


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn