Micromax Canvas Xpress

Phiên bản
Phiên bản
Micromax Canvas Xpress A99
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
1950 mAh

Micromax Canvas Xpress Giá


Micromax Canvas Xpress Thông số chính


Thương hiệu
Micromax
Mẫu
Micromax Canvas Xpress
Phiên bản
Micromax Canvas Xpress A99
Bí danh
A99
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
218 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1950 mAh
Trọng lượng
143 g، 5.04 oz

Micromax Canvas Xpress Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Micromax
Môhình
Micromax Canvas Xpress A99
Phiên bản
Micromax Canvas Xpress A99
Danhmục
Smartphones
Bí danh
A99

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132.4 mm
  • 5.213 in
Chiều rộng
  • 64.5 mm
  • 2.539 in
Trọng lượng
  • 143 g
  • 5.04 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
218 ppi
Chiều rộng
  • 56 mm
  • 2.2 in
Chiều cao
  • 99.64 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.55 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1950 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.68 W/kg
Thân máy (usa)
0.6 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh
Micromax Bolt Q3001
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2730 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Micromax Canvas Xpress


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn