Micromax Doodle 4 Q391

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Micromax Doodle 4 Q391 Giá


Micromax Doodle 4 Q391 Thông số chính


Thương hiệu
Micromax
Mẫu
Micromax Doodle 4 Q391
Phiên bản
Micromax Doodle 4 Q391
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
184 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
3000 mAh

Micromax Doodle 4 Q391 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Micromax
Môhình
Micromax Doodle 4 Q391
Phiên bản
Micromax Doodle 4 Q391
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.5 mm
  • 6.516 in
Chiều rộng
  • 85.3 mm
  • 3.358 in
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
184 ppi
Chiều rộng
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
Chiều cao
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.53 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.2 W/kg
Thân máy (usa)
0.57 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh
Micromax Bolt Q3001
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Micromax Doodle 4 Q391


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn