Meizu 18x

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FlyMe 9.2 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4300 mAh

Meizu 18x Giá


Meizu 18x Thông số chính


Thương hiệu
Meizu
Mẫu
Meizu 18x
Phiên bản
Meizu 18x
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
FlyMe 9.2 (Android 11)
CPU
1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4300 mAh
Trọng lượng
189 g، 6.67 oz

Meizu 18x Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Meizu
Môhình
Meizu 18x
Phiên bản
Meizu 18x
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
Chiều rộng
  • 76.35 mm
  • 3.006 in
Trọng lượng
  • 189 g
  • 6.67 oz
độ dày
  • 7.99 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
  • Zen White
  • Đen
  • Blue Gradient

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - SK Hynix Hi846 (#2)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 µm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 15 mm (#2)
  • 5-element lens (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - JSL BF2253L (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 79 mm (#3)
  • 3-element lens (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.97"
Mô-đun
Samsung S5KGW3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.49 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
FlyMe 9.2 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
Tốc độ xung nhịp cpu
3200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
670 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Optical in-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
768 x 1280 pixels
LPDDR3
299 ppi
2610 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
401 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
640 x 960 pixels
LPDDR2
288 ppi
1700 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
3360 mAh

Đánh giá của người dùng cho Meizu 18x


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn