Meizu 21

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FlyMe 10.5 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
166.37 mm، 6.55 in
CPU
CPU
1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4، 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720، 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
200 MP,
Pin
Pin
4800 mAh

Meizu 21 Giá


Meizu 21 Thông số chính


Thương hiệu
Meizu
Mẫu
Meizu 21
Phiên bản
Meizu 21
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
FlyMe 10.5 (Android 13)
CPU
1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4، 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720، 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
GPU
Qualcomm Adreno 750
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
200 MP,
Màn hình
166.37 mm، 6.55 in
Mật độ điểm ảnh
393 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
4800 mAh
Trọng lượng
198 g، 6.98 oz

Meizu 21 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Meizu
Môhình
Meizu 21
Phiên bản
Meizu 21
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.7 mm
  • 6.169 in
Chiều rộng
  • 75.3 mm
  • 2.965 in
Trọng lượng
  • 198 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Purple
  • Xanh
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 200 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Sapphire glass on all cameras with anti-reflective coating
  • Ring LED flash
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor model - Samsung S5K 3L6 (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Angle of view - 122° (#2)
  • Focal length equivalent - 15 mm (#2)
  • Third rear camera - 5 MP (#3)
  • Sensor model - Samsung S5K5E9 (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Focal length equivalent - 27 mm (#3)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5KHP3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 4928 pixels
  • 32.33 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5KJD1

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 166.37 mm
  • 6.55 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
393 ppi
Chiều rộng
  • 69.72 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 151.06 mm
  • 5.95 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.54 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
FlyMe 10.5 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4
  • 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720
  • 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
Tốc độ xung nhịp cpu
3300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 750
Tốc độ đồng hồ gpu
903 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • mSmart 5G 3.0

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
  • Color temperature sensor

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
768 x 1280 pixels
LPDDR3
299 ppi
2610 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
401 ppi
3200 mAh
640 x 960 pixels
LPDDR2
288 ppi
1700 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
3360 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Meizu 21


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn