Microsoft Lumia 650 Dual SIM

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Microsoft Lumia 650 Dual SIM Giá


Microsoft Lumia 650 Dual SIM Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Lumia 650 Dual SIM
Phiên bản
Microsoft Lumia 650 Dual SIM
Bí danh
RM-1154
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
122 g، 4.3 oz

Microsoft Lumia 650 Dual SIM Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Microsoft
Môhình
Microsoft Lumia 650 Dual SIM
Phiên bản
Microsoft Lumia 650 Dual SIM
Danhmục
Smartphones
Bí danh
RM-1154

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142 mm
  • 5.591 in
Chiều rộng
  • 70.9 mm
  • 2.791 in
Trọng lượng
  • 122 g
  • 4.3 oz
độ dày
  • 6.9 mm
  • 0.272 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.103 µm
  • 0.001103 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.68 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 10

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
456 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Wi-Fi
  • Cell ID
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.87 W/kg
Thân máy (usa)
0.22 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
258 ppi
3000 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR4
515 ppi
3340 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1560 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1560 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
1905 mAh

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Lumia 650 Dual SIM


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn