Medion Life S5504

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Medion Life S5504 Giá


Medion Life S5504 Thông số chính


Thương hiệu
Medion
Mẫu
Medion Life S5504
Phiên bản
Medion Life S5504
Bí danh
MD 99774، MD 99905
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 405
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
145 g، 5.11 oz

Medion Life S5504 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Medion
Môhình
Medion Life S5504
Phiên bản
Medion Life S5504
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • MD 99774
  • MD 99905

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152 mm
  • 5.984 in
Chiều rộng
  • 78 mm
  • 3.071 in
Trọng lượng
  • 145 g
  • 5.11 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.56 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 405
Tốc độ đồng hồ gpu
465 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2320 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
MD99722
720x1280
1 GB
294 PPI
2320 mAh

Đánh giá của người dùng cho Medion Life S5504


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn